cancer juice
Định nghĩa
Danh từ: - Dịch ung thư: "cancer juice" là một thuật ngữ y khoa chỉ chất lỏng màu trắng đục, giống như sữa, được tìm thấy trong một số khối u ác tính (ung thư). Chất này thường là sự tích tụ của các tế bào chết, dịch bạch huyết, và các chất thải từ quá trình phát triển của khối u.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật quan sát thấy một chất lỏng màu trắng đục, được gọi là dịch ung thư, rỉ ra từ khối u trong quá trình phẫu thuật.)
- (Trong một số bệnh ung thư vú giai đoạn cuối, dịch ung thư có thể là dấu hiệu của sự phát triển khối u nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Presence of cancer juice": sự hiện diện của dịch ung thư, thường được dùng trong báo cáo giải phẫu bệnh.
- The presence of cancer juice in the biopsy sample indicated a highly aggressive form of the disease. (Sự hiện diện của dịch ung thư trong mẫu sinh thiết cho thấy một dạng bệnh có tính xâm lấn cao.)
"Milky cancer juice": dịch ung thư dạng sữa, nhấn mạnh đặc điểm màu sắc và kết cấu.
- The pathologist noted the typical milky cancer juice in the cystic portion of the tumor. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận dịch ung thư dạng sữa điển hình trong phần nang của khối u.)
Biến thể và từ gần giống
Cancerous fluid (cụm danh từ): chất lỏng ung thư, thuật ngữ tổng quát hơn.
- The cancerous fluid drained from the patient's abdomen was analyzed for biomarkers. (Chất lỏng ung thư được dẫn lưu từ bụng bệnh nhân đã được phân tích để tìm dấu ấn sinh học.)
Tumor juice (cụm danh từ): dịch khối u, thường dùng đồng nghĩa với "cancer juice".
- Tumor juice often contains high levels of proteins and cellular debris. (Dịch khối u thường chứa hàm lượng protein cao và mảnh vụn tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Milky fluid from cancer: chất lỏng dạng sữa từ ung thư.
- Malignant exudate: dịch tiết ác tính (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Secrete cancer juice: tiết ra dịch ung thư.
- The tumor began to secrete cancer juice as it grew larger. (Khối u bắt đầu tiết ra dịch ung thư khi nó phát triển lớn hơn.)
Drain cancer juice: dẫn lưu dịch ung thư.
- Doctors had to drain the cancer juice to relieve pressure on the surrounding tissues. (Các bác sĩ phải dẫn lưu dịch ung thư để giảm áp lực lên các mô xung quanh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "cancer juice" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.